tai nàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cổ) "tai nàn" là một từ cổ, có nghĩa tương tự như "tai nạn", chỉ sự việc không may xảy ra, gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản.
- Sự cố bất ngờ, nguy hiểm: "tai nàn" nhấn mạnh vào tính chất đột ngột, gây đau thương hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong văn chương cổ, tai nàn thường được nhắc đến như một điềm xấu. (Trong văn học xưa, tai nạn thường được xem là dấu hiệu của điều không may.)
- Người xưa quan niệm tai nàn là do trời giáng. (Người xưa cho rằng tai họa bất ngờ là do ông trời gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tai nàn" trong văn bản cổ: từ này thường xuất hiện trong thơ văn hoặc văn bản lịch sử, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính.
- Chẳng qua tai nàn bất kỳ, đến nỗi phải xa cách nhau. (Chỉ vì một tai họa bất ngờ, khiến họ phải chia lìa.)
Biến thể và từ gần giống
Tai nạn (danh từ): từ hiện đại, phổ biến hơn, chỉ sự việc không may, gây thiệt hại.
- Anh ấy vừa gặp tai nạn giao thông. (Anh ấy vừa bị tai nạn khi tham gia giao thông.)
Tai họa (danh từ): sự việc gây ra đau khổ, mất mát lớn, thường có tính chất nghiêm trọng hơn.
- Lũ lụt là một tai họa khủng khiếp. (Lũ lụt là một thảm họa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tai nạn: sự cố không may, gây hại.
- Tai ương: điều không may, rủi ro (cổ hoặc trang trọng).
- Họa: sự việc xấu, gây tổn thất.
Thành ngữ liên quan
- Tai nàn ập đến: tai họa xảy ra bất ngờ.
- Tai nàn ập đến như một cơn bão. (Tai họa xảy đến đột ngột, không báo trước.)